Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ điệu trong tiếng Trung

bộ điệu

Danh từ

bộ điệu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dáng vẻ, cử chỉ và nét mặt thể hiện qua cách đi đứng và phong thái của một người.

指一个人通过神态、举止和步态表现出来的样子。

Dáng vẻ, cử chỉ và nét mặt thể hiện qua cách đi đứng và phong thái của một người.

Ví dụ
她回答面试问题时举止十分沉稳。【】Cô ấy có bộ điệu rất điềm đạm khi trả lời phỏng vấn.
他走路的姿态看起来很自信。【】Bộ điệu đi đứng của anh ấy trông rất tự tin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vẻ điệu bộ kiểu cách, cố tỏ ra duyên dáng một cách không tự nhiên.

指刻意做出的姿态,显得不自然。

Vẻ điệu bộ kiểu cách, cố tỏ ra duyên dáng một cách không tự nhiên.

Ví dụ
小姑娘说话时故作姿态,让大家都觉得不舒服。【】Cô bé nói chuyện với bộ điệu õng ẹo làm ai cũng khó chịu.
别在朋友面前这样装腔作势。【】Đừng làm bộ điệu trước mặt bạn bè như vậy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bộ điệu (Noun)

bộ điệu + Tính từ
Kết hợp từ của bộ điệu
Collocation
Ví dụ

优雅的举止

bộ điệu thanh lịch

她在任何场合都保持着优雅的举止。

Cô ấy giữ bộ điệu thanh lịch trong mọi hoàn cảnh.

做作的派头

bộ điệu kiểu cách

她那副做作的派头让人不愿靠近。

Cô ta có bộ điệu kiểu cách khiến ai cũng ngại tiếp xúc.

端庄的仪态

bộ điệu đoan trang

他带着端庄的仪态走进房间。

Ông ấy bước vào phòng với bộ điệu đoan trang.

彬彬有礼的态度

bộ điệu lịch thiệp

他对客户总是举止得体,彬彬有礼。

Anh ấy luôn có bộ điệu lịch thiệp với khách hàng.

高傲的派头

bộ điệu kiêu kỳ

她那副高傲的派头让同事们有所戒备。

Cô ấy có bộ điệu kiêu kỳ khiến đồng nghiệp e ngại.

Video ngữ cảnh