Anh - Việt

Bản dịch của từ Bố đỡ đầu trong tiếng Trung

bố đỡ đầu

Danh từ

bố đỡ đầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · người chăm nom, che chở như người bố đẻ

教父(如同父亲般照顾和保护的人)

người chăm nom, che chở như người bố đẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh