Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ đồ trong tiếng Trung

bộ đồ

Danh từ

bộ đồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ quần áo gồm áo và quần hoặc váy được may hoặc chọn để mặc cùng nhau.

一起穿的一套衣服。

Bộ quần áo gồm áo và quần hoặc váy được may hoặc chọn để mặc cùng nhau.

Ví dụ
我今天穿了一套衣服去上班。【】Hôm nay tôi mặc bộ đồ màu xanh đi làm.
宝宝的新衣服又漂亮又暖和。【】Bộ đồ mới của bé rất đẹp và ấm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ dụng cụ cần thiết để làm một nghề hoặc một công việc cụ thể.

做某项工作所需的一整套工具。

Bộ dụng cụ cần thiết để làm một nghề hoặc một công việc cụ thể.

Ví dụ
修车师傅上班总是带着他的工具包。【】Thợ sửa xe luôn mang theo bộ đồ nghề đi làm.
电工带着一整套工具到了工地。【】Thợ điện mang theo bộ đồ nghề đầy đủ đến công trình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bộ đồ (Noun)

bộ đồ + Danh từbộ đồ + Tính từĐộng từ + bộ đồ
Kết hợp từ của bộ đồ
Collocation
Ví dụ

一套睡衣

bộ đồ ngủ

她刚买了一套新睡衣。

Cô ấy vừa mua một bộ đồ ngủ mới.

运动服

bộ đồ thể thao

他穿着运动服去健身房。

Anh ấy mặc bộ đồ thể thao đi tập gym.

职业装

bộ đồ công sở

她总是挑选得体的职业装。

Chị ấy luôn chọn bộ đồ công sở lịch sự.

泳衣

bộ đồ bơi

小女孩喜欢她的粉色泳衣。

Con bé thích bộ đồ bơi màu hồng.

工具箱

bộ đồ nghề

技师总是随身携带工具箱。

Thợ máy luôn mang theo bộ đồ nghề bên mình.

Video ngữ cảnh