ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bỏ đồ
Hành động không còn giữ, không giữ lại đồ vật hay vật dụng nào đó.
不再保留,不再保存任何物品或物件。
Lấy, mang đi vật gì đó từ chỗ này sang chỗ khác hoặc để lại ở một nơi nào đó.
拿东西,把某物从这里带到那里,或者放在某个地方。