Anh - Việt

Bản dịch của từ Bõ ghét trong tiếng Trung

bõ ghét

Động từTính từ

bõ ghét (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm hòa, xóa bỏ mối ghét giận để quan hệ thân thiện trở lại.

消除怨恨或怒气,使关系恢复友好。

Làm hòa, xóa bỏ mối ghét giận để quan hệ thân thiện trở lại.

Ví dụ
吵完架后,两兄弟和好了。【】Sau trận cãi vã, hai anh em đã bõ ghét nhau rồi.
双方应该和解,让友谊恢复如初。【】Hai bên nên bõ ghét để tình bạn trở lại như xưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bõ ghét (Verb)

bõ ghét + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bõ ghét
Collocation
Ví dụ

和好

bõ ghét nhau

这两个孩子已经和好了。

Hai đứa nó đã bõ ghét nhau rồi.

bõ ghét (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy hả dạ, thỏa lòng vì đã trừng trị được người mình ghét.

因惩治了所厌恶的人而解气、痛快。

Cảm thấy hả dạ, thỏa lòng vì đã trừng trị được người mình ghét.

Ví dụ
看到他受到应有的惩罚,我真是解气。【】Thấy hắn bị phạt đích đáng, tôi thật bõ ghét.
打完架后,他说心里痛快多了。【】Đánh nhau xong, cậu ấy nói là bõ ghét lắm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bõ ghét (Adjective)

Từ đi kèm + bõ ghét
Kết hợp từ của bõ ghét
Collocation
Ví dụ

活该

cho bõ ghét

看到他受罚,我觉得真是活该。

Thấy hắn bị phạt, tôi thấy cho bõ ghét.

Video ngữ cảnh