Anh - Việt

Bản dịch của từ Bố già trong tiếng Trung

bố già

Danh từ

bố già (Danh từ)

Nghĩa 01 · Kẻ cầm đầu có thế lực của một tổ chức tội phạm, nhất là mafia.

犯罪组织,尤其是黑手党的有势力头目。

Kẻ cầm đầu có thế lực của một tổ chức tội phạm, nhất là mafia.

Ví dụ
那个帮派的黑手党老大被警方逮捕了。【】Bố già của băng nhóm đó đã bị cảnh sát bắt.
电影里,黑帮头目经营着整个犯罪网络。【】Trong phim, bố già điều hành cả một mạng lưới tội phạm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bố già (Noun)

bố già + Danh từbố già + Tính từĐộng từ + bố già
Kết hợp từ của bố già
Collocation
Ví dụ

黑手党老大

bố già mafia

警方正在追捕一名臭名昭著的黑手党老大。

Cảnh sát đang truy tìm một bố già mafia khét tiếng.

Video ngữ cảnh