Anh - Việt

Bản dịch của từ Bó giáp trong tiếng Trung

bó giáp

Động từ

bó giáp (Động từ)

Nghĩa 01 · bỏ vũ khí để đầu hàng

投降

bỏ vũ khí để đầu hàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh