Anh - Việt

Bản dịch của từ Bờ hè trong tiếng Trung

bờ hè

Danh từ

bờ hè (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần lề đường được nâng cao hơn mặt đường, dành riêng cho người đi bộ.

马路两侧高出路面、供行人行走的地方。

Phần lề đường được nâng cao hơn mặt đường, dành riêng cho người đi bộ.

Ví dụ
我走在人行道上,以避开摩托车。【】Tôi đi bộ trên bờ hè để tránh xe máy.
孩子们不应该在人行道上玩耍。【】Trẻ em không nên chơi đùa trên bờ hè.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bờ hè (Noun)

Danh từ + bờ hèbờ hè + Tính từĐộng từ + bờ hè
Kết hợp từ của bờ hè
Collocation
Ví dụ

停在人行道上的摩托车

xe máy đỗ trên bờ hè

停在人行道上的摩托车迫使行人走到马路上。

Xe máy đỗ trên bờ hè khiến người đi bộ phải xuống đường.

在人行道上摆摊的小贩

người bán hàng rong trên bờ hè

人行道上的小贩通常一大早就摆摊。

Người bán hàng rong trên bờ hè thường dọn hàng từ sáng sớm.

Video ngữ cảnh