bó hẹp
bó hẹp (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho phạm vi hoặc mức độ của một việc bị thu hẹp và giới hạn lại.
把范围或程度限制在较小的界限内。
Làm cho phạm vi hoặc mức độ của một việc bị thu hẹp và giới hạn lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bó hẹp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
限制范围 bó hẹp phạm vi | 新规定限制了政策的适用范围。 Quy định mới bó hẹp phạm vi áp dụng của chính sách. |
限制自由 bó hẹp quyền tự do | 政府限制言论自由。 Chính phủ bó hẹp quyền tự do ngôn luận. |
缩小目标群体 bó hẹp đối tượng | 这项活动把目标群体缩小到高中生。 Chiến dịch đã bó hẹp đối tượng xuống còn học sinh cấp ba. |
限制选择 bó hẹp lựa chọn | 低预算限制了我们的选择。 Ngân sách thấp đã bó hẹp lựa chọn của chúng tôi. |
限制活动 bó hẹp hoạt động | 宵禁限制了夜间活动。 Lệnh giới nghiêm bó hẹp hoạt động về đêm. |
bó hẹp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có phạm vi nhỏ hẹp, không gian chật chội hoặc bị giới hạn.
范围小、空间狭窄或受到限制。
Có phạm vi nhỏ hẹp, không gian chật chội hoặc bị giới hạn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bó hẹp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狭小的空间 không gian bó hẹp | 公寓空间狭小,但很温馨。 Căn hộ có không gian bó hẹp nhưng rất ấm cúng. |
狭窄的住处 chỗ ở bó hẹp | 许多学生不得不住在狭窄的住处。 Nhiều sinh viên phải sống trong chỗ ở bó hẹp. |
狭隘的眼界 tầm nhìn bó hẹp | 他眼界狭隘,很难接受新观点。 Anh ấy có tầm nhìn bó hẹp nên khó chấp nhận ý kiến mới. |
有限的范围 phạm vi bó hẹp | 这个课题范围有限,因此更容易完成。 Đề tài có phạm vi bó hẹp nên dễ hoàn thành hơn. |
紧张的预算 ngân sách bó hẹp | 预算紧张,我们必须削减成本。 Với ngân sách bó hẹp, chúng tôi phải cắt giảm chi phí. |