Anh - Việt

Bản dịch của từ Bó kết trong tiếng Trung

bó kết

Động từ

bó kết (Động từ)

Nghĩa 01 · Gắn bó, đoàn kết chặt chẽ với nhau.

紧密团结在一起。

Gắn bó, đoàn kết chặt chẽ với nhau.

Ví dụ
队里的成员多年来紧密团结。【】Các thành viên trong đội bó kết với nhau suốt nhiều năm.
村民团结一致保卫家园。【】Người dân trong làng bó kết để bảo vệ quê hương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bó kết (Verb)

bó kết + Danh từbó kết + Trạng từĐộng từ + bó kết
Kết hợp từ của bó kết
Collocation
Ví dụ

团队凝聚活动

hoạt động bó kết nhóm

公司每周末组织很多团队凝聚活动。

Công ty tổ chức nhiều hoạt động bó kết nhóm vào cuối tuần.

社区凝聚

bó kết cộng đồng

村庙会是促进社区凝聚的好机会。

Lễ hội làng là dịp để bó kết cộng đồng.

情感联结

bó kết tình cảm

长途旅行能帮助家人增进情感联结。

Những chuyến đi xa giúp gia đình bó kết tình cảm hơn.

Video ngữ cảnh