Anh - Việt

Bản dịch của từ Bọ lá trong tiếng Trung

bọ lá

Danh từ

bọ lá (Danh từ)

Nghĩa 01 · bọ cánh thẳng, thân dẹp, hình giống chiếc lá, sống trên cây

叶蝉

bọ cánh thẳng, thân dẹp, hình giống chiếc lá, sống trên cây

Ví dụ
树上有很多蝉蝉在跳。【】Có nhiều bọ lá đang nhảy trên cây.
这附近没有看到蝉蝉。【】Tôi không thấy bọ lá nào gần đây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa