Anh - Việt
bộ lạc
Danh từ
bộ lạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình thái tộc người thời nguyên thủy, gồm nhiều thị tộc có chung tên gọi, ngôn ngữ và tài sản, sống gần nhau trên một vùng đất.
原始社会中由若干有血缘关系的氏族组成的人群共同体,有共同的名称、语言和财产。
Hình thái tộc người thời nguyên thủy, gồm nhiều thị tộc có chung tên gọi, ngôn ngữ và tài sản, sống gần nhau trên một vùng đất.
Ví dụ
这些部落生活在附近一个宁静的山谷里。【】Các bộ lạc sống trong một thung lũng yên bình gần đó.
许多部落仍然保留着自己的传统习俗。【】Nhiều bộ lạc vẫn giữ phong tục truyền thống của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộ lạc (Noun)
Danh từ + bộ lạcbộ lạc + Tính từĐộng từ + bộ lạc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
部落首领 thủ lĩnh bộ lạc | 部落首领召集了全村的会议。 Thủ lĩnh bộ lạc đã triệu tập cuộc họp của cả làng. |
部落战争 chiến tranh bộ lạc | 部落战争曾在许多地区频繁发生。 Chiến tranh bộ lạc từng diễn ra thường xuyên ở nhiều vùng. |
部落文化 văn hóa bộ lạc | 研究部落文化有助于了解人们如何组织生活。 Nghiên cứu văn hóa bộ lạc giúp hiểu cách con người tổ chức cuộc sống. |
部落联盟 liên minh bộ lạc | 部落联盟成立,以抵抗共同的敌人。 Liên minh bộ lạc được thành lập để chống lại kẻ thù chung. |