Anh - Việt

Bản dịch của từ Bò lan trong tiếng Trung

bò lan

Động từ

bò lan (Động từ)

Nghĩa 01 · những cây thân leo mọc lan trên mặt đất

沿地生长的植物

những cây thân leo mọc lan trên mặt đất

Ví dụ
玫瑰藤沿着篱笆向地面爬行。【】Hoa hồng bò lan dọc hàng rào nhà Lan.
南瓜藤没有爬过小路。【】Cây bí không bò lan qua lối đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh