Anh - Việt
bổ lao
Động từ
bổ lao (Động từ)
Nghĩa 01 · Đền bù xứng đáng cho công sức và sự vất vả người khác đã bỏ ra.
补偿别人付出的辛苦,回报其努力。
Đền bù xứng đáng cho công sức và sự vất vả người khác đã bỏ ra.
Ví dụ
公司发放额外奖金,以补偿员工加班的辛苦。【】Công ty thưởng thêm để bổ lao cho nhân viên làm việc khuya.
妈妈做了一顿丰盛的晚饭,犒劳全家忙碌了一天的辛苦。【】Mẹ nấu bữa cơm ngon để bổ lao cho cả nhà sau ngày dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ lao (Verb)
Từ đi kèm + bổ laobổ lao + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
得到补偿 được bổ lao | 他在多年奉献之后得到了应有的补偿。 Anh ấy được bổ lao xứng đáng sau nhiều năm cống hiến. |