Anh - Việt
bố láo
Tính từ
bố láo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lời nói hoặc thái độ hỗn xược, thiếu tôn trọng người khác.
说话或态度无礼,不尊重人。
Có lời nói hoặc thái độ hỗn xược, thiếu tôn trọng người khác.
Ví dụ
他当着大家的面对父母很无礼。【】Nó nói bố láo với bố mẹ trước mặt mọi người.
别那样对老师不尊重。【】Đừng bố láo với cô giáo như thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bố láo (Adjective)
Danh từ + bố láoTrạng từ + bố láoTừ đi kèm + bố láoĐộng từ + bố láo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无礼的态度 thái độ bố láo | 老板不能容忍他无礼的态度。 Sếp không chấp nhận thái độ bố láo của anh ta. |
无礼的话 lời nói bố láo | 那些无礼的话让大家很不舒服。 Những lời nói bố láo đó làm mọi người khó chịu. |