Anh - Việt

Bản dịch của từ Bò lê bò la trong tiếng Trung

bò lê bò la

Động từ

bò lê bò la (Động từ)

Nghĩa 01 · trẻ em bò nhem nhuốc dưới đất; như bò la bò lết

在地上爬

trẻ em bò nhem nhuốc dưới đất; như bò la bò lết

Ví dụ
孩子们在地上爬来爬去玩耍。【】Trẻ em bò lê bò la trên sàn để chơi.
他没有在地上爬来爬去找玩具。【】Anh ấy không bò lê bò la trên sàn tìm đồ chơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa