Anh - Việt
bò lê
Động từ
bò lê (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi chậm chạp và khó nhọc, thường do mệt mỏi hoặc đau yếu.
身体疲惫,艰难缓慢地移动。
Đi chậm chạp và khó nhọc, thường do mệt mỏi hoặc đau yếu.
Ví dụ
生病后,他只能一步一步拖着身子回家。【】Sau trận ốm, ông ấy phải bò lê từng bước về nhà.
暴风雨过后,全队人在泥泞的路上拖着脚步艰难前行。【】Cả đoàn người bò lê trên con đường lầy sau cơn bão.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bò lê (Verb)
bò lê + Giới từbò lê + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拖着身子下床 bò lê ra khỏi giường | 他整天高烧,所以今天早上不得不拖着身子下床去上班。 Sốt cao cả ngày, sáng nay anh ấy phải bò lê ra khỏi giường để đi làm. |
沿着马路慢吞吞地走 bò lê trên đường | 病后,老人不得不沿着村里的路慢吞吞地走到集市。 Sau trận ốm, ông cụ phải bò lê trên đường làng để ra chợ. |
拖着身子上床 bò lê lên giường | 我累得只想拖着身子上床睡觉。 Mệt quá, tôi chỉ muốn bò lê lên giường rồi ngủ luôn. |
拖着病体去医院 bò lê đến bệnh viện | 尽管头痛剧烈,他还是拖着病体去医院检查。 Dù đau đầu dữ dội, anh vẫn bò lê đến bệnh viện để khám. |