Anh - Việt

Bản dịch của từ Bố lém trong tiếng Trung

bố lém

Tính từ

bố lém (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói năng liến thoắng, lém lỉnh và hay trêu đùa.

说话活泼、爱逗趣、嘴上很能说。

Nói năng liến thoắng, lém lỉnh và hay trêu đùa.

Ví dụ
那个男孩很爱说话,总是说个不停。【】Cậu bạn ấy bố lém nên lúc nào cũng nói không ngừng.
她很健谈,全班都喜欢听她讲故事。【】Con bé bố lém quá, cả lớp đều thích nghe nó kể chuyện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bố lém (Adjective)

bố lém + Danh từbố lém + Tính từbố lém + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bố lém
Collocation
Ví dụ

能言善辩的嘴

cái miệng bố lém

他能言善辩,逗得大家都笑了。

Cái miệng bố lém của anh ấy khiến ai cũng phải bật cười.

话多的孩子

đứa trẻ bố lém

这个话多的孩子总有话说。

Đứa trẻ bố lém này lúc nào cũng có chuyện để kể.

Video ngữ cảnh