Anh - Việt
bộ li dầu
Danh từ
bộ li dầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · thiết bị để tách nước và chất tạp ra khỏi dầu
油水分离器
thiết bị để tách nước và chất tạp ra khỏi dầu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bộ li dầu
油水分离器
thiết bị để tách nước và chất tạp ra khỏi dầu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa