Anh - Việt
bộ li hợp
Danh từ
bộ li hợp (Danh từ)
Nghĩa 01 · thiết bị để nối và tách giữa các đoạn trục quay
联轴器
thiết bị để nối và tách giữa các đoạn trục quay
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bộ li hợp
联轴器
thiết bị để nối và tách giữa các đoạn trục quay
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa