Anh - Việt
bô lô ba la
Tính từ
bô lô ba la (Tính từ)
Nghĩa 01 · hay nói và nói nhiều một cách vô ý thức
喋喋不休
hay nói và nói nhiều một cách vô ý thức
Ví dụ
Linh 在 聚会上 很 喋喋不休。【】Linh bô lô ba la trong bữa tiệc.
Nam 今天 不 喋喋不休。【】Hôm nay Nam không bô lô ba la.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa