Anh - Việt

Bản dịch của từ Bờ lu dông trong tiếng Trung

bờ lu dông

Danh từ

bờ lu dông (Danh từ)

Nghĩa 01 · áo mặc ngoài kiểu Âu, dài đến quãng thắt lưng, thường có đai dưới thân, tay dài, cổ bẻ hoặc cổ đứng

外套,达到腰部,通常有腰带,长袖,翻领或立领。

áo mặc ngoài kiểu Âu, dài đến quãng thắt lưng, thường có đai dưới thân, tay dài, cổ bẻ hoặc cổ đứng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa