Anh - Việt
bỏ lửng
Động từ
bỏ lửng (Động từ)
Nghĩa 01 · buông lửng xuống nửa chừng
悬挂
buông lửng xuống nửa chừng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · để dở dang, không bỏ hẳn nhưng cũng không tiếp tục nữa
悬而未决
để dở dang, không bỏ hẳn nhưng cũng không tiếp tục nữa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa