Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ ly hợp trong tiếng Trung

bộ ly hợp

Danh từ

bộ ly hợp (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem bộ li hợp

离合器

xem bộ li hợp

Ví dụ
Nam 在去岘港前检查了离合器。【】Anh Nam kiểm tra bộ ly hợp trước chuyến đi Đà Nẵng.
公共汽车因为离合器坏了而无法行驶。【】Xe buýt không chạy vì bộ ly hợp bị hỏng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh