Anh - Việt
bộ mặt hàng
Danh từ
bộ mặt hàng (Danh từ)
Nghĩa 01 · các loại mặt hàng với số lượng từng loại được định trước
固定的商品组合
các loại mặt hàng với số lượng từng loại được định trước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bộ mặt hàng
固定的商品组合
các loại mặt hàng với số lượng từng loại được định trước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa