Anh - Việt
bộ mặt
Danh từ
bộ mặt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Toàn bộ những nét và vẻ nhìn thấy trên khuôn mặt của một người.
脸上呈现的整体面容和神情。
Toàn bộ những nét và vẻ nhìn thấy trên khuôn mặt của một người.
Ví dụ
开会后她的脸色看起来很难过。【】Sau cuộc họp, bộ mặt cô ấy trông rất buồn.
他见到朋友时面容总是很开朗。【】Bộ mặt anh ấy lúc nào cũng tươi tỉnh khi gặp bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vẻ bên ngoài của sự vật hay con người, cho thấy cách họ được nhìn nhận ra sao.
事物或人对外呈现出的样子和形象。
Vẻ bên ngoài của sự vật hay con người, cho thấy cách họ được nhìn nhận ra sao.
Ví dụ
公司想改善其公众形象。【】Công ty muốn cải thiện bộ mặt của mình trước công chúng.
这个小镇的外观近几年变化很大。【】Bộ mặt của thị trấn đã thay đổi nhiều trong vài năm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộ mặt (Noun)
bộ mặt + Danh từbộ mặt + Tính từĐộng từ + bộ mặt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
企业形象 bộ mặt công ty | 这次宣传活动有助于提升公司在客户心中的企业形象。 Chiến dịch truyền thông này giúp nâng cao bộ mặt công ty trong mắt khách hàng. |
公众形象 bộ mặt công chúng | 这位明星总是很在意自己的公众形象。 Người nổi tiếng này luôn chú trọng đến bộ mặt công chúng của mình. |