Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ môn trong tiếng Trung

bộ môn

Danh từ

bộ môn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ngành hoặc lĩnh vực chuyên biệt trong khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật hoặc thể thao.

科学、技术、艺术或体育中的专门领域或项目。

Ngành hoặc lĩnh vực chuyên biệt trong khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật hoặc thể thao.

Ví dụ
这个化学学科有很多实践课。【】Bộ môn hóa học này có nhiều giờ thực hành.
游泳是我最喜欢的体育项目。【】Bơi lội là bộ môn yêu thích của em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đơn vị chuyên môn trong trường đại học hoặc cơ sở đào tạo, phụ trách giảng dạy và nghiên cứu một lĩnh vực.

大学或培训机构中负责某一学科教学和研究的专业单位。

Đơn vị chuyên môn trong trường đại học hoặc cơ sở đào tạo, phụ trách giảng dạy và nghiên cứu một lĩnh vực.

Ví dụ
我姐姐在学校的英语系工作。【】Chị tôi làm việc tại bộ môn tiếng Anh của trường.
这个教研室正在招聘一名新讲师。【】Bộ môn đang tuyển một giảng viên mới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bộ môn (Noun)

Danh từ + bộ mônbộ môn + Danh từbộ môn + Tính từ
Kết hợp từ của bộ môn
Collocation
Ví dụ

系主任

trưởng bộ môn

系主任将介绍该培训课程。

Trưởng bộ môn sẽ giới thiệu chương trình đào tạo.

Video ngữ cảnh