Anh - Việt
bổ não
Động từ
bổ não (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho đầu óc khoẻ mạnh, tăng cường trí nhớ và khả năng tư duy.
使大脑更健康,增强记忆力和思维能力。
Làm cho đầu óc khoẻ mạnh, tăng cường trí nhớ và khả năng tư duy.
Ví dụ
吃鱼和坚果可以帮助孩子补脑。【】Ăn cá và các loại hạt có thể bổ não cho trẻ em.
经常下国际象棋有助于补脑,锻炼记忆力。【】Chơi cờ vua thường xuyên giúp bổ não và rèn luyện trí nhớ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ não (Verb)
Danh từ + bổ nãoĐộng từ + bổ não
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
益智游戏 trò chơi bổ não | 国际象棋是一种很好的益智游戏,许多人都喜欢。 Cờ vua là một trò chơi bổ não rất hay. |
健脑练习 bài tập bổ não | 解逻辑谜题是一种有用的健脑练习。 Giải câu đố logic là một bài tập bổ não hữu ích. |
健脑食物 thực phẩm bổ não | 三文鱼和核桃是健脑食物。 Cá hồi và quả óc chó là thực phẩm bổ não. |