Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ não trong tiếng Trung

bộ não

Danh từ

bộ não (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cơ quan nằm trong hộp sọ, điều khiển suy nghĩ, cảm xúc và mọi hoạt động của cơ thể.

位于颅骨内的器官,控制思维、情感和身体各项功能。

Cơ quan nằm trong hộp sọ, điều khiển suy nghĩ, cảm xúc và mọi hoạt động của cơ thể.

Ví dụ
长时间学习后,大脑需要休息。【】Bộ não cần được nghỉ ngơi sau khi học quá lâu.
均衡饮食有助于大脑更好地工作。【】Ăn uống đầy đủ giúp bộ não hoạt động tốt hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bộ não (Noun)

Danh từ + bộ nãobộ não + Danh từĐộng từ + bộ não
Kết hợp từ của bộ não
Collocation
Ví dụ

脑损伤

tổn thương bộ não

这起事故给他的大脑造成了严重损伤。

Tai nạn đã gây tổn thương bộ não nghiêm trọng cho anh ấy.

大脑活动

hoạt động của bộ não

即使在睡眠时,大脑活动仍在继续。

Ngay cả khi ngủ, hoạt động của bộ não vẫn tiếp diễn.

Video ngữ cảnh