Anh - Việt
bớ ngớ
Tính từ
bớ ngớ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngơ ngác, lúng túng vì chưa quen với điều gì đó.
因不熟悉而茫然、不知所措的样子。
Ngơ ngác, lúng túng vì chưa quen với điều gì đó.
Ví dụ
第一次进教室,小男孩在人群中显得茫然不知所措。【】Lần đầu vào lớp học, em bé trông bớ ngớ giữa đám đông.
他第一次使用打印机时显得有些不知所措。【】Anh ấy bớ ngớ khi lần đầu dùng máy in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bớ ngớ (Adjective)
Danh từ + bớ ngớĐộng từ + bớ ngớ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
茫然的表情 vẻ mặt bớ ngớ | 男孩站在那里,一脸茫然,不知道该做什么。 Cậu bé đứng đó với vẻ mặt bớ ngớ, không biết phải làm gì. |
茫然的目光 ánh mắt bớ ngớ | 她听不懂这个问题,茫然地看着对方。 Cô ấy đáp lại bằng ánh mắt bớ ngớ vì không hiểu câu hỏi. |
茫然的反应 phản ứng bớ ngớ | 听到这个意外消息,全班同学只是茫然地反应不过来。 Trước tin bất ngờ, cả lớp chỉ có phản ứng bớ ngớ. |
睁大眼睛、茫然的样子 đôi mắt bớ ngớ | 走失在拥挤的市场里的孩子,睁大眼睛四处张望。 Đứa trẻ nhìn quanh với đôi mắt bớ ngớ khi lạc giữa chợ đông người. |