Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ ngục trong tiếng Trung

bỏ ngục

Động từ

bỏ ngục (Động từ)

Nghĩa 01 · đưa vào tù; xem bỏ tù

监禁

đưa vào tù; xem bỏ tù

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh