Anh - Việt
bổ nháo
Động từTính từ
bổ nháo (Động từ)
Nghĩa 01 · Chạy tán loạn theo nhiều hướng khác nhau một cách vội vã và hỗn loạn.
慌乱地到处奔跑,乱窜。
Chạy tán loạn theo nhiều hướng khác nhau một cách vội vã và hỗn loạn.
Ví dụ
今天早上,明因为忘了带考试卷子,在校园里到处乱跑。【】Sáng nay, Minh bổ nháo khắp sân trường vì quên bài thi.
火警铃响起时,人们慌乱地四处奔跑,寻找出口。【】Khi có tiếng còi báo cháy, mọi người bổ nháo chạy ra cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ nháo (Verb)
bổ nháo + Từ đi kèmbổ nháo + Động từbổ nháo … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
到处乱跑 bổ nháo khắp nơi | 谣言传开后,学生们到处乱跑找朋友。 Sau tin đồn, học sinh bổ nháo khắp nơi tìm bạn bè. |
bổ nháo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Lộn xộn, không có trật tự, mỗi người hoặc mỗi thứ một kiểu.
杂乱无章,混乱。
Lộn xộn, không có trật tự, mỗi người hoặc mỗi thứ một kiểu.
Ví dụ
早上的市场总是乱糟糟的,人很多。【】Chợ sáng lúc nào cũng bổ nháo và đông người.
聚会结束后,客厅里杯子和纸屑乱七八糟。【】Sau buổi tiệc, phòng khách bổ nháo đầy ly tách và giấy vụn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ nháo (Adjective)
bổ nháo + Danh từbổ nháo + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
混乱的街道 đường phố bổ nháo | 大雨过后,街道因车辆堵塞而一片混乱。 Sau trận mưa lớn, đường phố bổ nháo vì xe cộ kẹt cứng. |
混乱的局面 tình hình bổ nháo | 混乱的局面迫使主办方暂停了典礼。 Tình hình bổ nháo khiến ban tổ chức phải tạm dừng buổi lễ. |
凌乱的办公室 phòng làm việc bổ nháo | 考试后,办公室里堆满了文件,一片凌乱。 Sau kỳ thi, phòng làm việc bổ nháo đầy giấy tờ. |