Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ nhớ chết trong tiếng Trung

bộ nhớ chết

Danh từ

bộ nhớ chết (Danh từ)

Nghĩa 01 · bộ nhớ của máy tính mà nội dung không thể sửa được trong sử dụng thông thường

只读存储器

bộ nhớ của máy tính mà nội dung không thể sửa được trong sử dụng thông thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa