Anh - Việt
bố nuôi
Danh từ
bố nuôi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đàn ông không phải cha ruột nhưng đã nhận một đứa trẻ làm con hợp pháp.
不是亲生父亲,但依法收养孩子的男性。
Người đàn ông không phải cha ruột nhưng đã nhận một đứa trẻ làm con hợp pháp.
Ví dụ
我小时候,他就是我的养父。【】Ông ấy là bố nuôi của tôi từ khi tôi còn nhỏ.
她的养父办好了收养手续。【】Bố nuôi đã làm thủ tục nhận cô bé làm con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người đàn ông nuôi dưỡng một đứa trẻ trong thời gian tạm thời, thường theo sự sắp xếp của cơ quan chăm sóc trẻ em.
临时照顾寄养儿童的男性。
Người đàn ông nuôi dưỡng một đứa trẻ trong thời gian tạm thời, thường theo sự sắp xếp của cơ quan chăm sóc trẻ em.
Ví dụ
他母亲接受治疗期间,寄养父亲照顾他。【】Bố nuôi chăm sóc cậu bé trong thời gian mẹ em điều trị.
女孩和寄养父亲住在一个寄养家庭里。【】Cô bé sống với bố nuôi trong một gia đình nhận chăm sóc trẻ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bố nuôi (Noun)
bố nuôi + Tính từbố nuôi + Từ đi kèmĐộng từ + bố nuôi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
寄养父亲 bố nuôi tạm thời | 男孩与一位寄养父亲住在一起,等待与家人团聚。 Cậu bé sống với bố nuôi tạm thời trong lúc chờ được đoàn tụ với gia đình. |
慈爱的养父 bố nuôi yêu thương | 她一直感激照顾她的慈爱养父。 Cô luôn biết ơn bố nuôi yêu thương đã chăm sóc mình. |