Anh - Việt
bộ phận
Danh từ
bộ phận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần cấu thành nên một vật, máy móc hoặc chỉnh thể.
构成物体或整体的一部分。
Phần cấu thành nên một vật, máy móc hoặc chỉnh thể.
Ví dụ
汽车的一个部件坏了。【】Một bộ phận của xe đã bị hỏng.
他更换了机器里面的一个小零件。【】Anh ấy thay bộ phận nhỏ bên trong máy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đơn vị trong cơ quan, công ty hoặc tổ chức, phụ trách một công việc cụ thể.
机构或公司中负责特定工作的单位。
Đơn vị trong cơ quan, công ty hoặc tổ chức, phụ trách một công việc cụ thể.
Ví dụ
我在客服部工作。【】Tôi làm ở bộ phận chăm sóc khách hàng.
请联系人力资源部询问这件事。【】Hãy gọi bộ phận nhân sự để hỏi việc này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một phần người hoặc sự vật trong một tập thể hay số lượng lớn.
整体中的一部分人或事物。
Một phần người hoặc sự vật trong một tập thể hay số lượng lớn.
Ví dụ
一部分民众仍然不同意。【】Một bộ phận người dân vẫn chưa đồng ý.
只有一小部分学生参加了会议。【】Chỉ một bộ phận sinh viên tham gia buổi họp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộ phận (Noun)
Số lượng + bộ phậnbộ phận + Danh từbộ phận + Giới từbộ phận + Tính từbộ phận + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一部分民众 một bộ phận người dân | 一部分民众仍然反对这项计划。 Một bộ phận người dân vẫn phản đối kế hoạch này. |