Anh - Việt
bỏ phân
Động từ
bỏ phân (Động từ)
Nghĩa 01 · Rắc phân lên ruộng hoặc rẫy để bón cho cây trồng.
在田地或农场上撒施肥料(粪肥)。
Rắc phân lên ruộng hoặc rẫy để bón cho cây trồng.
Ví dụ
农民在播种水稻前给田地施肥。【】Bác nông dân bỏ phân cho ruộng trước khi gieo lúa.
旱季时,我们家通常在地里撒肥,让庄稼长得更好。【】Mùa khô, cả nhà thường bỏ phân vào rẫy để cây khỏe hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỏ phân (Verb)
bỏ phân + Danh từbỏ phân + Giới từbỏ phân + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
施农家肥 bỏ phân chuồng | 农民常在菜园里施农家肥。 Bà con thường bỏ phân chuồng cho vườn rau. |
施化肥 bỏ phân hóa học | 不要过量施化肥,否则土壤会变贫瘠。 Đừng bỏ phân hóa học quá nhiều, kẻo đất bị bạc màu. |
给水稻施肥 bỏ phân cho lúa | 农民在插秧两周后给水稻施肥。 Người nông dân bỏ phân cho lúa sau khi cấy hai tuần. |