Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ phóng sinh trong tiếng Trung

bỏ phóng sinh

Động từ

bỏ phóng sinh (Động từ)

Nghĩa 01 · bỏ mặc, không trông nom; xem phóng sinh

放生,抛弃

bỏ mặc, không trông nom; xem phóng sinh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh