Anh - Việt

Bản dịch của từ Bố phòng trong tiếng Trung

bố phòng

Động từ

bố phòng (Động từ)

Nghĩa 01 · bố trí binh lực để phòng thủ

部署防御

bố trí binh lực để phòng thủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh