Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ quá trong tiếng Trung

bỏ quá

Động từ

bỏ quá (Động từ)

Nghĩa 01 · Tha thứ, không để bụng lỗi của người khác, thường dùng khi xin lỗi.

原谅、不计较,多用于道歉时。

Tha thứ, không để bụng lỗi của người khác, thường dùng khi xin lỗi.

Ví dụ
请原谅我来晚了。【】Xin anh bỏ quá cho tôi vì đã đến muộn.
希望您能原谅我们的疏忽。【】Mong cô bỏ quá cho sự thiếu sót của chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bỏ quá (Verb)

Từ đi kèm + bỏ quábỏ quá + Danh từbỏ quá + Từ đi kèmĐộng từ + bỏ quá
Kết hợp từ của bỏ quá
Collocation
Ví dụ

请原谅我

xin bỏ quá cho tôi

我打碎了花瓶,请原谅我这一次。

Tôi làm vỡ bình hoa, xin bỏ quá cho tôi lần này.

Video ngữ cảnh