Anh - Việt
bọ quít
Danh từ
bọ quít (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tên gọi khác của bọ quýt, chỉ loài côn trùng nhỏ.
一种小型昆虫。
Tên gọi khác của bọ quýt, chỉ loài côn trùng nhỏ.
Ví dụ
叶子上有很多小虫子。【】Trên lá cây có nhiều bọ quít nhỏ.
农民喷药消灭这种小虫。【】Bà con phun thuốc để diệt bọ quít.
Từ tiếng Trung gần nghĩa