Anh - Việt
bỏ rầu
Động từ
bỏ rầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Gạt bỏ nỗi buồn hoặc phiền muộn trong lòng, không để lo nghĩ làm mình buồn mãi.
摆脱忧愁,不再烦闷。
Gạt bỏ nỗi buồn hoặc phiền muộn trong lòng, không để lo nghĩ làm mình buồn mãi.
Ví dụ
好了,和朋友出去玩玩吧,振作一下。【】Thôi, đi chơi với bạn đi cho bỏ rầu.
听一会儿欢快的音乐,我马上就能排解忧愁。【】Nghe nhạc vui một chút là tôi bỏ rầu ngay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỏ rầu (Verb)
bỏ rầu + Danh từbỏ rầu + Trạng từbỏ rầu + Từ đi kèmĐộng từ + bỏ rầu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
放下担忧 bỏ rầu lo nghĩ | 出去散步能帮我放下烦恼。 Đi dạo ngoài trời giúp tôi bỏ rầu lo nghĩ. |