ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bọ rầy
Bọ nhỏ cùng họ với ve sầu, hút nhựa cây, có nhiều loại làm hại cây trồng
吸汁的小昆虫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rệp cây, có nhiều loài khác nhau
蚜虫