Anh - Việt

Bản dịch của từ Bồ sứt cạp trong tiếng Trung

bồ sứt cạp

Danh từ

bồ sứt cạp (Danh từ)

Nghĩa 01 · chê người phụ nữ to lớn, sồ sề

粗胖的女人

chê người phụ nữ to lớn, sồ sề

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh