Anh - Việt
bó tay
Động từ
bó tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Chịu bất lực, không thể làm gì để giải quyết một tình huống.
对某种情况无计可施,无法解决或改变。
Chịu bất lực, không thể làm gì để giải quyết một tình huống.
Ví dụ
这辆坏车我真是束手无策,怎么修都修不好。【】Tôi bó tay với cái xe này, sửa mãi không được.
面对这道难题,全班同学都束手无策。【】Trước đề toán khó này, cả lớp đều bó tay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bó tay (Verb)
Trạng từ + bó taybó tay + Giới từĐộng từ + bó tay
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全束手无策 thật bó tay | 这个错误让我完全束手无策。 Cái lỗi này khiến tôi thật bó tay. |