Anh - Việt

Bản dịch của từ Bơ thờ trong tiếng Trung

bơ thờ

Tính từ

bơ thờ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái thẫn thờ, ngơ ngẩn, không để ý đến xung quanh.

神情呆滞,心思不在身上。

Ở trạng thái thẫn thờ, ngơ ngẩn, không để ý đến xung quanh.

Ví dụ
听到坏消息后,他整个下午都呆呆地坐着。【】Sau tin dữ, anh ấy ngồi bơ thờ cả buổi chiều.
女孩心不在焉地望着窗外,一句话也不说。【】Con bé bơ thờ nhìn ra cửa sổ, không nói một lời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bơ thờ (Adjective)

Danh từ + bơ thờĐộng từ + bơ thờ
Kết hợp từ của bơ thờ
Collocation
Ví dụ

无精打采的神情

vẻ mặt bơ thờ

她带着一副无精打采的表情看着我。

Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt bơ thờ.

茫然的目光

ánh mắt bơ thờ

他带着茫然的目光望着门口。

Anh ấy nhìn ra cửa với ánh mắt bơ thờ.

漠不关心的态度

thái độ bơ thờ

她对所有建议都表现出漠不关心的态度。

Cô ấy có thái độ bơ thờ trước mọi lời khuyên.

恍惚的状态

trạng thái bơ thờ

事故后,他仍处于恍惚的状态。

Sau tai nạn, anh ấy vẫn ở trong trạng thái bơ thờ.

Video ngữ cảnh