Anh - Việt

Bản dịch của từ Bờ thửa trong tiếng Trung

bờ thửa

Danh từ

bờ thửa (Danh từ)

Nghĩa 01 · bờ bao quanh một thửa ruộng để giữ hoặc tháo nước

围绕稻田的土堤

bờ bao quanh một thửa ruộng để giữ hoặc tháo nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh