Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ thuốc trong tiếng Trung

bỏ thuốc

Động từ

bỏ thuốc (Động từ)

Nghĩa 01 · không hút thuốc nữa

戒烟

không hút thuốc nữa

Ví dụ
他决定今年要戒烟。【】Anh ấy quyết định bỏ thuốc trong năm nay.
她没有戒烟,因为压力大。【】Cô ấy không bỏ thuốc vì căng thẳng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đánh bả thuốc độc

投毒

đánh bả thuốc độc

Ví dụ
有人在公园里下毒饵害害鸟。【】Ai đó đã bỏ thuốc để giết chim trong công viên.
他没有下毒饵在猫的食物里。【】Anh ấy không bỏ thuốc vào thức ăn của con mèo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh