Anh - Việt
bộ tịch
Danh từ
bộ tịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách cư xử, ăn nói làm dáng, cố tỏ ra khác thường, thường bị chê.
言行做作、故作姿态,多含贬义。
Cách cư xử, ăn nói làm dáng, cố tỏ ra khác thường, thường bị chê.
Ví dụ
别再装腔作势了,直接告诉我发生了什么。【】Đừng có bộ tịch nữa, nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
那个男孩一点矫揉造作的样子都没有,很自然。【】Thằng bé không có bộ tịch gì cả, cư xử rất tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộ tịch (Noun)
Trạng từ + bộ tịchbộ tịch + Tính từĐộng từ + bộ tịch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不做作 không bộ tịch | 他待人热情,一点也不做作。 Anh ấy rất thân tình, không bộ tịch chút nào. |