Bờ
Danh từ

Bờ (Danh từ)
01
Dải đất làm giới hạn cho một vùng nước hoặc để ngăn giữ nước
水边的土地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hàng cây cối rậm rạp hoặc tường xây dùng làm giới hạn cho một khoảng đất nhất định
篱笆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phần nhô lên và bao quanh một khoảng lõm trên cơ thể
边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
