bò
bò (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài gia súc nhai lại, được nuôi để lấy thịt, sữa hoặc sức kéo.
一种反刍家畜,饲养来获取肉、奶或用于耕作。
Loài gia súc nhai lại, được nuôi để lấy thịt, sữa hoặc sức kéo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bò (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一群牛 đàn bò | 一群牛正在田野里吃草。 Một đàn bò đang gặm cỏ trên cánh đồng. |
牛肉 thịt bò | 今晚我们吃炒牛肉。 Tối nay chúng tôi ăn thịt bò xào. |
牛奶 sữa bò | 这个宝宝不能喝牛奶。 Em bé này không uống được sữa bò. |
bò (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển sát mặt đất bằng bụng, tay chân hoặc toàn thân.
贴近地面,用手脚或身体向前移动。
Di chuyển sát mặt đất bằng bụng, tay chân hoặc toàn thân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Di chuyển rất chậm, thường vì đông đúc hoặc gặp khó khăn.
因拥挤或困难而非常缓慢地移动。
Di chuyển rất chậm, thường vì đông đúc hoặc gặp khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Mọc lan sát mặt đất hoặc bám dọc theo một bề mặt.
植物贴着地面或沿着表面蔓延生长。
Mọc lan sát mặt đất hoặc bám dọc theo một bề mặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bò (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用手和膝盖爬行 bò bằng tay và đầu gối | 宝宝正用手和膝盖在地板上爬行。 Đứa bé đang bò bằng tay và đầu gối trên sàn. |
贴着地面爬行 bò sát mặt đất | 士兵贴着地面爬行,以免被发现。 Người lính bò sát mặt đất để tránh bị phát hiện. |
缓慢向前挪动 bò về phía trước | 车流在大雨中缓慢向前挪动。 Dòng xe bò về phía trước trong cơn mưa lớn. |